Dịch vụ KCB/KSK
BẢNG GIÁ Bảng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại Phòng khám đa khoa trực thuộc Trung tâm Y tế quận Thanh Xuân |
||||||||
(Kèm theo quyết định số 330/QĐ-TTYT ngày 30/12 /2024 của TTYT quận Thanh Xuân) | ||||||||
ĐV tính: đồng | ||||||||
STT | Mã tương đương | Tên chương theo TT 23/2024 | Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Ghi chú | Phân Loại PTTT | Đơn giá | |
Giá BHYT |
thanh toán |
|||||||
1 | Giá Khám bệnh | 36,500 | 36,500 | |||||
2 | 01.0303.0001 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | T2 | 58,600 | 58,600 | |
3 | 01.0239.0001 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | T2 | 58,600 | 58,600 | |
4 | 02.0063.0001 | 02. NỘI KHOA | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58,600 | 58,600 | ||
5 | 02.0314.0001 | 02. NỘI KHOA | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58,600 | 58,600 | ||
6 | 18.0016.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58,600 | 58,600 | ||
7 | 18.0015.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58,600 | 58,600 | ||
8 | 18.0020.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58,600 | 58,600 | ||
9 | 18.0036.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58,600 | 58,600 | ||
10 | 18.0034.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58,600 | 58,600 | ||
11 | 18.0035.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58,600 | 58,600 | ||
12 | 18.0030.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58,600 | 58,600 | ||
13 | 18.0018.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm tử cung phần phụ | Siêu âm tử cung phần phụ | 58,600 | 58,600 | ||
14 | 18.0001.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp | 58,600 | 58,600 | ||
15 | 18.0054.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58,600 | 58,600 | ||
16 | 01.0018.0004 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | T1 | 252,300 | 252,300 | |
17 | 02.0119.0004 | 02. NỘI KHOA | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | T3 | 252,300 | 252,300 | |
18 | 18.0072.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
19 | 18.0077.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang Chausse III | Chụp X-quang Chausse III [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
20 | 18.0089.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
21 | 18.0087.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
22 | 18.0095.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
23 | 18.0123.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
24 | 18.0074.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
25 | 18.0073.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang Hirtz | Chụp X-quang Hirtz [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
26 | 18.0076.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
27 | 18.0110.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
28 | 18.0105.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
29 | 18.0080.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
30 | 18.0101.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
31 | 18.0100.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
32 | 18.0098.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
33 | 18.0069.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
34 | 18.0085.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang mỏm trâm | Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
35 | 18.0120.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
36 | 18.0119.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
37 | 18.0082.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
38 | 18.0078.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang Schuller | Chụp X-quang Schuller [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
39 | 18.0067.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
40 | 18.0070.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
41 | 18.0079.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang Stenvers | Chụp X-quang Stenvers [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
42 | 18.0102.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
43 | 18.0108.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
44 | 18.0075.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
45 | 18.0099.0010 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 58,300 | 58,300 | |
46 | 18.0096.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
47 | 18.0090.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
48 | 18.0092.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
49 | 18.0094.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
50 | 18.0093.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
51 | 18.0091.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
52 | 18.0071.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
53 | 18.0112.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
54 | 18.0104.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
55 | 18.0122.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
56 | 18.0068.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
57 | 18.0116.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
58 | 18.0113.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
59 | 18.0114.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
60 | 18.0106.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
61 | 18.0103.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
62 | 18.0115.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
63 | 18.0107.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
64 | 18.0111.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
65 | 18.0117.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
66 | 18.0121.0011 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
67 | 18.0125.0012 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
68 | 18.0109.0012 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24×30 cm, 1 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 64,300 | 64,300 | |
69 | 18.0086.0013 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | Áp dụng cho 01 vị trí | 77,300 | 77,300 | |
70 | 18.0081.2001 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16,100 | 16,100 | ||
71 | 18.0124.0016 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] | 109,300 | 109,300 | ||
72 | 18.0131.0017 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang ruột non | Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang] | 124,300 | 124,300 | ||
73 | 18.0130.0017 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang thực quản dạ dày | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] | 124,300 | 124,300 | ||
74 | 18.0133.0019 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang đường mật qua Kehr | Chụp X-quang đường mật qua Kehr | Chưa bao gồm thuốc cản quang. | T3 | 280,800 | 280,800 |
75 | 18.0144.0022 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | T2 | 246,800 | 246,800 | |
76 | 18.0084.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | Áp dụng cho 01 vị trí | 73,300 | 73,300 | |
77 | 18.0127.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang tại giường | Chụp X-quang tại giường | Áp dụng cho 01 vị trí | T3 | 73,300 | 73,300 |
78 | 18.0128.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang tại phòng mổ | Chụp X-quang tại phòng mổ | Áp dụng cho 01 vị trí | T3 | 73,300 | 73,300 |
79 | 18.0088.0030 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | Áp dụng cho 01 vị trí | 130,300 | 130,300 | |
80 | 18.0097.0030 | 18. ĐIỆN QUANG | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | Áp dụng cho 01 vị trí | 130,300 | 130,300 | |
81 | 01.0065.0071 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | T2 | 248,500 | 248,500 | |
82 | 13.0200.0071 | 13. PHỤ SẢN | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | 248,500 | 248,500 | ||
83 | 01.0158.0074 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | T1 | 532,500 | 532,500 |
84 | 03.0113.0074 | 03. NHI KHOA | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | TDB | 532,500 | 532,500 |
85 | 01.0053.0075 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T3 | 40,300 | 40,300 |
86 | 03.1703.0075 | 03. NHI KHOA | Cắt chỉ khâu da | Cắt chỉ khâu da | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T3 | 40,300 | 40,300 |
87 | 03.3826.0075 | 03. NHI KHOA | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T3 | 40,300 | 40,300 |
88 | 14.0203.0075 | 14. MẮT | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T3 | 40,300 | 40,300 |
89 | 14.0192.0075 | 14. MẮT | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T2 | 40,300 | 40,300 |
90 | 14.0204.0075 | 14. MẮT | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | T3 | 40,300 | 40,300 |
91 | 15.0302.0075 | 15. TAI MŨI HỌNG | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | 40,300 | 40,300 | |
92 | 01.0240.0077 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | T2 | 153,700 | 153,700 | |
93 | 03.2354.0077 | 03. NHI KHOA | Chọc dịch màng bụng | Chọc dịch màng bụng | T3 | 153,700 | 153,700 | |
94 | 03.2355.0077 | 03. NHI KHOA | Dẫn lưu dịch màng bụng | Dẫn lưu dịch màng bụng | T3 | 153,700 | 153,700 | |
95 | 03.0148.0083 | 03. NHI KHOA | Chọc dịch tủy sống | Chọc dịch tủy sống | Chưa bao gồm kim chọc dò. | T2 | 126,900 | 126,900 |
96 | 02.0177.0086 | 02. NỘI KHOA | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | T2 | 126,700 | 126,700 | |
97 | 01.0243.0095 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] | T2 | 729,400 | 729,400 | |
98 | 01.0216.0103 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | 101,800 | |
99 | 02.0244.0103 | 02. NỘI KHOA | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | 101,800 | |
100 | 03.0167.0103 | 03. NHI KHOA | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | 101,800 | |
101 | 01.0055.0114 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | T2 | 14,100 | 14,100 | |
102 | 01.0054.0114 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | T3 | 14,100 | 14,100 | |
103 | 02.0150.0114 | 02. NỘI KHOA | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | T3 | 14,100 | 14,100 | |
104 | 10.0405.0156 | 10. NGOẠI KHOA | Nong niệu đạo | Nong niệu đạo | T1 | 273,500 | 273,500 | |
105 | 01.0165.0158 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | Chưa bao gồm hóa chất. | T2 | 230,500 | 230,500 |
106 | 02.0233.0158 | 02. NỘI KHOA | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | Chưa bao gồm hóa chất. | T3 | 230,500 | 230,500 |
107 | 02.0232.0158 | 02. NỘI KHOA | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | Chưa bao gồm hóa chất. | T2 | 230,500 | 230,500 |
108 | 10.0353.0158 | 10. NGOẠI KHOA | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Chưa bao gồm hóa chất. | T1 | 230,500 | 230,500 |
109 | 01.0218.0159 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152,000 | 152,000 | |
110 | 02.0313.0159 | 02. NỘI KHOA | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T3 | 152,000 | 152,000 | |
111 | 03.0168.0159 | 03. NHI KHOA | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | T2 | 152,000 | 152,000 | |
112 | 01.0219.0160 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | T2 | 622,500 | 622,500 | |
113 | 02.0061.0164 | 02. NỘI KHOA | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194,700 | 194,700 | ||
114 | 03.2331.0164 | 03. NHI KHOA | Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | T1 | 194,700 | 194,700 | |
115 | 03.3911.0200 | 03. NHI KHOA | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | T2 | 64,300 | 64,300 |
116 | 15.0303.0200 | 15. TAI MŨI HỌNG | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | T3 | 64,300 | 64,300 |
117 | 07.0225.0200 | 7. NỘI TIẾT | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] | Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. | T3 | 64,300 | 64,300 |
118 | 01.0267.0203 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] | T3 | 148,600 | 148,600 | |
119 | 02.0163.0203 | 02. NỘI KHOA | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | T2 | 148,600 | 148,600 | |
120 | 01.0089.0206 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | T2 | 263,700 | 263,700 | |
121 | 01.0080.0206 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T3 | 263,700 | 263,700 | |
122 | 02.0067.0206 | 02. NỘI KHOA | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | T2 | 263,700 | 263,700 | |
123 | 01.0160.0210 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | T3 | 101,800 | 101,800 | |
124 | 01.0164.0210 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Thông bàng quang | Thông bàng quang | T3 | 101,800 | 101,800 | |
125 | 02.0188.0210 | 02. NỘI KHOA | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | T3 | 101,800 | 101,800 | |
126 | 01.0223.0211 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92,400 | 92,400 | |
127 | 01.0222.0211 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Thụt giữ | Thụt giữ | T3 | 92,400 | 92,400 | |
128 | 01.0221.0211 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Thụt tháo | Thụt tháo | T3 | 92,400 | 92,400 | |
129 | 02.0247.0211 | 02. NỘI KHOA | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92,400 | 92,400 | |
130 | 02.0338.0211 | 02. NỘI KHOA | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | T3 | 92,400 | 92,400 | |
131 | 02.0339.0211 | 02. NỘI KHOA | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | 92,400 | |
132 | 03.0178.0211 | 03. NHI KHOA | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92,400 | 92,400 | |
133 | 03.2358.0211 | 03. NHI KHOA | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92,400 | 92,400 | |
134 | 03.0179.0211 | 03. NHI KHOA | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | 92,400 | |
135 | 03.2357.0211 | 03. NHI KHOA | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | 92,400 | |
136 | 03.2389.0212 | 03. NHI KHOA | Tiêm bắp thịt | Tiêm bắp thịt | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. | T3 | 15,100 | 15,100 |
137 | 03.2388.0212 | 03. NHI KHOA | Tiêm dưới da | Tiêm dưới da | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. | T3 | 15,100 | 15,100 |
138 | 03.2390.0212 | 03. NHI KHOA | Tiêm tĩnh mạch | Tiêm tĩnh mạch | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. | T3 | 15,100 | 15,100 |
139 | 03.2387.0212 | 03. NHI KHOA | Tiêm trong da | Tiêm trong da | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. | T3 | 15,100 | 15,100 |
140 | 01.0006.0215 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. | T3 | 25,100 | 25,100 |
141 | 03.2391.0215 | 03. NHI KHOA | Truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. | T3 | 25,100 | 25,100 |
142 | 11.0089.0215 | 11. BỎNG | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. | T3 | 25,100 | 25,100 |
143 | 03.3821.0216 | 03. NHI KHOA | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | T2 | 194,700 | 194,700 | |
144 | 03.3827.0216 | 03. NHI KHOA | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | T3 | 194,700 | 194,700 | |
145 | 03.2245.0216 | 03. NHI KHOA | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | T1 | 194,700 | 194,700 | |
146 | 15.0301.0216 | 15. TAI MŨI HỌNG | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | T1 | 194,700 | 194,700 | |
147 | 03.3825.0217 | 03. NHI KHOA | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | T2 | 269,500 | 269,500 | |
148 | 03.3818.0218 | 03. NHI KHOA | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | T3 | 289,500 | 289,500 | |
149 | 03.0287.0222 | 03. NHI KHOA | Bó thuốc | Bó thuốc | T3 | 57,600 | 57,600 | |
150 | 08.0003.2045 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Mãng châm | Mãng châm | T1 | 83,300 | 83,300 | |
151 | 08.0008.2045 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Ôn châm | Ôn châm [kim dài] | T2 | 83,300 | 83,300 | |
152 | 03.0289.0224 | 03. NHI KHOA | Hào châm | Hào châm | T3 | 76,300 | 76,300 | |
153 | 03.0291.0224 | 03. NHI KHOA | Ôn châm | Ôn châm | T2 | 76,300 | 76,300 | |
154 | 08.0010.0224 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Chích lể | Chích lể | T3 | 76,300 | 76,300 | |
155 | 08.0002.0224 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Hào châm | Hào châm | T3 | 76,300 | 76,300 | |
156 | 08.0001.0224 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Mai hoa châm | Mai hoa châm | T3 | 76,300 | 76,300 | |
157 | 08.0004.0224 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Nhĩ châm | Nhĩ châm | T2 | 76,300 | 76,300 | |
158 | 03.0288.0228 | 03. NHI KHOA | Chườm ngải | Chườm ngải | T3 | 37,000 | 37,000 | |
159 | 03.0694.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Cứu điều trị bí đái thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
160 | 03.0696.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
161 | 03.0693.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
162 | 03.0673.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
163 | 03.0671.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
164 | 03.0672.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
165 | 03.0675.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
166 | 03.0679.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
167 | 03.0678.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
168 | 03.0681.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
169 | 03.0674.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
170 | 03.0677.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị liệt thể hàn | Cứu điều trị liệt thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
171 | 03.0676.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
172 | 03.0690.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
173 | 03.0691.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
174 | 03.0695.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
175 | 03.0692.0228 | 03. NHI KHOA | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
176 | 08.0027.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Chườm ngải | Chườm ngải | T3 | 37,000 | 37,000 | |
177 | 08.0009.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu | Cứu | T3 | 37,000 | 37,000 | |
178 | 08.0468.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Cứu điều trị bí đái thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
179 | 08.0476.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
180 | 08.0472.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
181 | 08.0470.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
182 | 08.0473.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
183 | 08.0461.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
184 | 08.0465.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Cứu điều trị di tinh thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
185 | 08.0462.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
186 | 08.0451.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
187 | 08.0458.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
188 | 08.0457.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
189 | 08.0460.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
190 | 08.0466.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
191 | 08.0459.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
192 | 08.0453.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị nấc thể hàn | Cứu điều trị nấc thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
193 | 08.0454.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37,000 | 37,000 | ||
194 | 08.0456.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
195 | 08.0471.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
196 | 08.0477.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
197 | 08.0467.0228 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | T3 | 37,000 | 37,000 | |
198 | 08.0005.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm | Điện châm [kim dài] | T2 | 85,300 | 85,300 | |
199 | 08.0115.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị béo phì | Điện mãng châm điều trị béo phì | T1 | 85,300 | 85,300 | |
200 | 08.0143.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | T1 | 85,300 | 85,300 | |
201 | 08.0157.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị đau lưng | Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim dài] | T1 | 85,300 | 85,300 | |
202 | 08.0114.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [kim dài] | T1 | 85,300 | 85,300 | |
203 | 08.0142.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài] | T1 | 85,300 | 85,300 | |
204 | 08.0141.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài] | T1 | 85,300 | 85,300 | |
205 | 08.0116.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | T1 | 85,300 | 85,300 | |
206 | 08.0155.2046 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài] | T1 | 85,300 | 85,300 | |
207 | 03.0468.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị bại não | Điện châm điều trị bại não | T2 | 78,300 | 78,300 | |
208 | 03.0506.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị bí đái | Điện châm điều trị bí đái | T2 | 78,300 | 78,300 | |
209 | 03.0485.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị chắp lẹo | Điện châm điều trị chắp lẹo | T2 | 78,300 | 78,300 | |
210 | 03.0472.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
211 | 03.0531.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị chứng tic | Điện châm điều trị chứng tic | T2 | 78,300 | 78,300 | |
212 | 03.0505.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đái dầm | Điện châm điều trị đái dầm | T2 | 78,300 | 78,300 | |
213 | 03.0522.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | T2 | 78,300 | 78,300 | |
214 | 03.0527.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đau lưng | Điện châm điều trị đau lưng | T2 | 78,300 | 78,300 | |
215 | 03.0528.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | T2 | 78,300 | 78,300 | |
216 | 03.0516.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đau răng | Điện châm điều trị đau răng | T2 | 78,300 | 78,300 | |
217 | 03.0467.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | T2 | 78,300 | 78,300 | |
218 | 03.0461.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | T2 | 78,300 | 78,300 | |
219 | 03.0515.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | T2 | 78,300 | 78,300 | |
220 | 03.0514.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | T2 | 78,300 | 78,300 | |
221 | 03.0471.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Điện châm điều trị giảm khứu giác | T2 | 78,300 | 78,300 | |
222 | 03.0530.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | T2 | 78,300 | 78,300 | |
223 | 03.0490.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị lác | Điện châm điều trị lác | T2 | 78,300 | 78,300 | |
224 | 03.0463.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị liệt chi dưới | Điện châm điều trị liệt chi dưới | T2 | 78,300 | 78,300 | |
225 | 03.0462.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị liệt chi trên | Điện châm điều trị liệt chi trên | T2 | 78,300 | 78,300 | |
226 | 03.0484.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | T2 | 78,300 | 78,300 | |
227 | 03.0465.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | T2 | 78,300 | 78,300 | |
228 | 03.0464.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị liệt nửa người | Điện châm điều trị liệt nửa người | T2 | 78,300 | 78,300 | |
229 | 03.0497.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị nôn nấc | Điện châm điều trị nôn nấc | T2 | 78,300 | 78,300 | |
230 | 03.0495.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | T2 | 78,300 | 78,300 | |
231 | 03.0512.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | T2 | 78,300 | 78,300 | |
232 | 03.0507.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | T2 | 78,300 | 78,300 | |
233 | 03.0486.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị sụp mi | Điện châm điều trị sụp mi | T2 | 78,300 | 78,300 | |
234 | 03.0466.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị teo cơ | Điện châm điều trị teo cơ | T2 | 78,300 | 78,300 | |
235 | 03.0494.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị thất ngôn | Điện châm điều trị thất ngôn | T2 | 78,300 | 78,300 | |
236 | 03.0526.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị thoái hóa khớp | Điện châm điều trị thoái hóa khớp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
237 | 03.0483.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | T2 | 78,300 | 78,300 | |
238 | 03.0509.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
239 | 03.0496.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | T2 | 78,300 | 78,300 | |
240 | 03.0524.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | T2 | 78,300 | 78,300 | |
241 | 03.0525.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
242 | 03.0529.0230 | 03. NHI KHOA | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | T2 | 78,300 | 78,300 | |
243 | 08.0293.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | T2 | 78,300 | 78,300 | |
244 | 08.0321.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | T2 | 78,300 | 78,300 | |
245 | 08.0313.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
246 | 08.0312.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị đau răng | Điện châm điều trị đau răng | T2 | 78,300 | 78,300 | |
247 | 08.0315.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Điện châm điều trị giảm khứu giác | T2 | 78,300 | 78,300 | |
248 | 08.0281.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị hội chứng stress | Điện châm điều trị hội chứng stress | T2 | 78,300 | 78,300 | |
249 | 08.0278.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | T2 | 78,300 | 78,300 | |
250 | 08.0279.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Điện châm điều trị huyết áp thấp | T2 | 78,300 | 78,300 | |
251 | 08.0299.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị khàn tiếng | Điện châm điều trị khàn tiếng | T2 | 78,300 | 78,300 | |
252 | 08.0301.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị liệt chi trên | Điện châm điều trị liệt chi trên | T2 | 78,300 | 78,300 | |
253 | 08.0316.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | T2 | 78,300 | 78,300 | |
254 | 08.0300.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | T2 | 78,300 | 78,300 | |
255 | 08.0317.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | T2 | 78,300 | 78,300 | |
256 | 08.0280.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | T2 | 78,300 | 78,300 | |
257 | 08.0284.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị trĩ | Điện châm điều trị trĩ | T2 | 78,300 | 78,300 | |
258 | 08.0314.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị ù tai | Điện châm điều trị ù tai | T2 | 78,300 | 78,300 | |
259 | 08.0283.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện châm điều trị viêm Amidan | Điện châm điều trị viêm Amidan | T2 | 78,300 | 78,300 | |
260 | 08.0164.0230 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | T2 | 78,300 | 78,300 | |
261 | 08.0481.0235 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Giác hơi điều trị các chứng đau | Giác hơi điều trị các chứng đau | T3 | 36,700 | 36,700 | |
262 | 08.0482.0235 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Giác hơi điều trị cảm cúm | Giác hơi điều trị cảm cúm | T3 | 36,700 | 36,700 | |
263 | 08.0479.0235 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | T3 | 36,700 | 36,700 | |
264 | 08.0480.0235 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | T3 | 36,700 | 36,700 | |
265 | 13.0051.0237 | 13. PHỤ SẢN | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | 40,900 | 40,900 | ||
266 | 17.0011.0237 | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40,900 | 40,900 | ||
267 | 08.0024.0249 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | T3 | 54,800 | 54,800 | |
268 | 03.0284.0252 | 03. NHI KHOA | Sắc thuốc thang | Sắc thuốc thang | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. | T3 | 14,000 | 14,000 |
269 | 08.0015.0252 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. | 14,000 | 14,000 | |
270 | 08.0028.0259 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Luyện tập dưỡng sinh | Luyện tập dưỡng sinh | 33,400 | 33,400 | ||
271 | 03.0539.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị bại não | Thuỷ châm điều trị bại não | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
272 | 03.0584.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị chứng tic | Thuỷ châm điều trị chứng tic | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
273 | 03.0580.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
274 | 03.0581.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
275 | 03.0538.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
276 | 03.0602.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
277 | 03.0583.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
278 | 03.0532.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị liệt | Thuỷ châm điều trị liệt | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
279 | 03.0534.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
280 | 03.0533.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
281 | 03.0536.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
282 | 03.0535.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
283 | 03.0537.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị teo cơ | Thuỷ châm điều trị teo cơ | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
284 | 03.0579.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp | Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
285 | 03.0553.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
286 | 03.0578.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
287 | 03.0582.0271 | 03. NHI KHOA | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
288 | 08.0006.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thủy châm | Thủy châm | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
289 | 08.0357.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
290 | 08.0359.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
291 | 08.0376.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
292 | 08.0378.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
293 | 08.0352.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
294 | 08.0331.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
295 | 08.0322.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
296 | 08.0351.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
297 | 08.0354.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
298 | 08.0365.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
299 | 08.0356.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
300 | 08.0366.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
301 | 08.0330.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
302 | 08.0326.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị nấc | Thuỷ châm điều trị nấc | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
303 | 08.0364.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
304 | 08.0355.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
305 | 08.0377.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
306 | 08.0375.0271 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 77,100 | 77,100 |
307 | 01.0085.0277 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Vận động trị liệu hô hấp | Vận động trị liệu hô hấp | T2 | 32,900 | 32,900 | |
308 | 02.0068.0277 | 02. NỘI KHOA | Vận động trị liệu hô hấp | Vận động trị liệu hô hấp | T3 | 32,900 | 32,900 | |
309 | 03.0609.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | T2 | 76,000 | 76,000 | |
310 | 03.0613.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
311 | 03.0660.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | T2 | 76,000 | 76,000 | |
312 | 03.0612.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | T2 | 76,000 | 76,000 | |
313 | 03.0652.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | T2 | 76,000 | 76,000 | |
314 | 03.0614.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | T2 | 76,000 | 76,000 | |
315 | 03.0611.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | T2 | 76,000 | 76,000 | |
316 | 03.0610.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
317 | 03.0668.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | T2 | 76,000 | 76,000 | |
318 | 03.0644.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | T2 | 76,000 | 76,000 | |
319 | 03.0648.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | T2 | 76,000 | 76,000 | |
320 | 03.0649.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
321 | 03.0642.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | T2 | 76,000 | 76,000 | |
322 | 03.0607.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
323 | 03.0666.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | T2 | 76,000 | 76,000 | |
324 | 03.0665.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | T2 | 76,000 | 76,000 | |
325 | 03.0615.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | T2 | 76,000 | 76,000 | |
326 | 03.0651.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | T2 | 76,000 | 76,000 | |
327 | 03.0603.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | T2 | 76,000 | 76,000 | |
328 | 03.0617.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | T2 | 76,000 | 76,000 | |
329 | 03.0605.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | T2 | 76,000 | 76,000 | |
330 | 03.0604.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
331 | 03.0630.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
332 | 03.0616.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
333 | 03.0608.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | T2 | 76,000 | 76,000 | |
334 | 03.0606.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | T2 | 76,000 | 76,000 | |
335 | 03.0645.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | T2 | 76,000 | 76,000 | |
336 | 03.0661.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | T2 | 76,000 | 76,000 | |
337 | 03.0631.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | T2 | 76,000 | 76,000 | |
338 | 03.0657.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | T2 | 76,000 | 76,000 | |
339 | 03.0618.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
340 | 03.0647.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | T2 | 76,000 | 76,000 | |
341 | 03.0629.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | T2 | 76,000 | 76,000 | |
342 | 03.0646.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | T2 | 76,000 | 76,000 | |
343 | 03.0650.0280 | 03. NHI KHOA | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | T2 | 76,000 | 76,000 | |
344 | 08.0442.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | T2 | 76,000 | 76,000 | |
345 | 08.0398.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | T2 | 76,000 | 76,000 | |
346 | 08.0433.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | T2 | 76,000 | 76,000 | |
347 | 08.0400.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | T2 | 76,000 | 76,000 | |
348 | 08.0397.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | T2 | 76,000 | 76,000 | |
349 | 08.0396.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
350 | 08.0429.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | T2 | 76,000 | 76,000 | |
351 | 08.0430.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | T2 | 76,000 | 76,000 | |
352 | 08.0425.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | T2 | 76,000 | 76,000 | |
353 | 08.0426.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | T2 | 76,000 | 76,000 | |
354 | 08.0410.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | T2 | 76,000 | 76,000 | |
355 | 08.0392.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | T2 | 76,000 | 76,000 | |
356 | 08.0432.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | T2 | 76,000 | 76,000 | |
357 | 08.0390.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | T2 | 76,000 | 76,000 | |
358 | 08.0389.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
359 | 08.0414.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | T2 | 76,000 | 76,000 | |
360 | 08.0402.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
361 | 08.0393.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | T2 | 76,000 | 76,000 | |
362 | 08.0391.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | T2 | 76,000 | 76,000 | |
363 | 08.0409.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | T2 | 76,000 | 76,000 | |
364 | 08.0427.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | T2 | 76,000 | 76,000 | |
365 | 08.0434.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | T2 | 76,000 | 76,000 | |
366 | 08.0435.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | T2 | 76,000 | 76,000 | |
367 | 08.0439.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | T2 | 76,000 | 76,000 | |
368 | 08.0413.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | T2 | 76,000 | 76,000 | |
369 | 08.0428.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | T2 | 76,000 | 76,000 | |
370 | 08.0431.0280 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | T2 | 76,000 | 76,000 | |
371 | 02.0166.0283 | 02. NỘI KHOA | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 64,900 | 64,900 | ||
372 | 08.0020.0284 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xông hơi thuốc | Xông hơi thuốc | T3 | 50,300 | 50,300 | |
373 | 08.0021.0285 | 8. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Xông khói thuốc | Xông khói thuốc | T3 | 45,300 | 45,300 | |
374 | 01.0056.0300 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | T3 | 373,600 | 373,600 | |
375 | 03.2384.0307 | 03. NHI KHOA | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | T1 | 546,100 | 546,100 | |
376 | 03.2382.0313 | 03. NHI KHOA | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | T1 | 394,800 | 394,800 | |
377 | 03.2383.0314 | 03. NHI KHOA | Test nội bì | Test nội bì | T1 | 493,800 | 493,800 | |
378 | 05.0051.0324 | 5. DA LIỄU | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | T3 | 380,200 | 380,200 | |
379 | 03.3041.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
380 | 03.3046.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
381 | 03.3037.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | T2 | 399,000 | 399,000 | |
382 | 03.3038.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
383 | 03.3035.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T3 | 399,000 | 399,000 | |
384 | 03.3036.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T3 | 399,000 | 399,000 | |
385 | 03.3045.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
386 | 03.3047.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
387 | 03.3043.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
388 | 03.3042.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
389 | 03.3039.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
390 | 03.3040.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
391 | 03.3044.0329 | 03. NHI KHOA | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | T2 | 399,000 | 399,000 | |
392 | 05.0049.0329 | 5. DA LIỄU | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | T2 | 399,000 | 399,000 | |
393 | 13.0155.0334 | 13. PHỤ SẢN | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | T2 | 889,700 | 889,700 | |
394 | 03.3033.0340 | 03. NHI KHOA | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | P3 | 649,800 | 649,800 | |
395 | 07.0233.0355 | 7. NỘI TIẾT | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | T3 | 292,300 | 292,300 | |
396 | 07.0232.0367 | 7. NỘI TIẾT | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | T2 | 452,800 | 452,800 | |
397 | 10.0356.0436 | 10. NGOẠI KHOA | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Chưa bao gồm sonde JJ. | P2 | 1,920,900 | 1,920,900 |
398 | 03.2356.0505 | 03. NHI KHOA | Chọc hút áp xe thành bụng | Chọc hút áp xe thành bụng | T3 | 218,500 | 218,500 | |
399 | 03.3910.0505 | 03. NHI KHOA | Trích hạch viêm mủ | Trích hạch viêm mủ | TDB | 218,500 | 218,500 | |
400 | 03.2119.0505 | 03. NHI KHOA | Trích nhọt ống tai ngoài | Trích nhọt ống tai ngoài | P2 | 218,500 | 218,500 | |
401 | 03.3909.0505 | 03. NHI KHOA | Trích rạch áp xe nhỏ | Trích rạch áp xe nhỏ | TDB | 218,500 | 218,500 | |
402 | 14.0215.0505 | 14. MẮT | Rạch áp xe mi | Rạch áp xe mi | T1 | 218,500 | 218,500 | |
403 | 14.0216.0505 | 14. MẮT | Rạch áp xe túi lệ | Rạch áp xe túi lệ | T1 | 218,500 | 218,500 | |
404 | 15.0304.0505 | 15. TAI MŨI HỌNG | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | T3 | 218,500 | 218,500 | |
405 | 01.0157.0508 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58,400 | 58,400 | |
406 | 03.0112.0508 | 03. NHI KHOA | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58,400 | 58,400 | |
407 | 03.3083.0576 | 03. NHI KHOA | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | P3 | 2,767,900 | 2,767,900 | |
408 | 28.0161.0576 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | P3 | 2,767,900 | 2,767,900 | |
409 | 28.0162.0576 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | P3 | 2,767,900 | 2,767,900 | |
410 | 10.0411.0584 | 10. NGOẠI KHOA | Cắt hẹp bao quy đầu | Cắt hẹp bao quy đầu | P3 | 1,509,500 | 1,509,500 | |
411 | 10.0359.0584 | 10. NGOẠI KHOA | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | P3 | 1,509,500 | 1,509,500 | |
412 | 10.0412.0584 | 10. NGOẠI KHOA | Mở rộng lỗ sáo | Mở rộng lỗ sáo | P3 | 1,509,500 | 1,509,500 | |
413 | 28.0110.0584 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | Khâu vết thương vùng môi | Khâu vết thương vùng môi | P3 | 1,509,500 | 1,509,500 | |
414 | 03.2734.0589 | 03. NHI KHOA | Bóc nang tuyến Bartholin | Bóc nang tuyến Bartholin | P2 | 1,369,400 | 1,369,400 | |
415 | 13.0053.0594 | 13. PHỤ SẢN | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139,000 | 139,000 | ||
416 | 13.0147.0597 | 13. PHỤ SẢN | Cắt u thành âm đạo | Cắt u thành âm đạo | P3 | 2,268,300 | 2,268,300 | |
417 | 03.2258.0601 | 03. NHI KHOA | Trích áp xe tuyến Bartholin | Trích áp xe tuyến Bartholin | T3 | 951,600 | 951,600 | |
418 | 13.0151.0601 | 13. PHỤ SẢN | Trích áp xe tuyến Bartholin | Trích áp xe tuyến Bartholin | T2 | 951,600 | 951,600 | |
419 | 13.0153.0603 | 13. PHỤ SẢN | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | T1 | 885,400 | 885,400 | |
420 | 13.0145.0611 | 13. PHỤ SẢN | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… | T2 | 191,500 | 191,500 | |
421 | 13.0157.0619 | 13. PHỤ SẢN | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | T2 | 236,500 | 236,500 | |
422 | 03.2263.0624 | 03. NHI KHOA | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Khâu rách cùng đồ âm đạo | P3 | 2,119,400 | 2,119,400 | |
423 | 13.0040.0629 | 13. PHỤ SẢN | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94,600 | 94,600 | ||
424 | 03.2262.0630 | 03. NHI KHOA | Lấy dị vật âm đạo | Lấy dị vật âm đạo | T1 | 653,700 | 653,700 | |
425 | 13.0148.0630 | 13. PHỤ SẢN | Lấy dị vật âm đạo | Lấy dị vật âm đạo | T2 | 653,700 | 653,700 | |
426 | 13.0049.0635 | 13. PHỤ SẢN | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | T2 | 376,500 | 376,500 | |
427 | 13.0156.0639 | 13. PHỤ SẢN | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | T1 | 627,100 | 627,100 | |
428 | 13.0048.0640 | 13. PHỤ SẢN | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | T3 | 313,500 | 313,500 | |
429 | 13.0239.0645 | 13. PHỤ SẢN | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199,700 | 199,700 | ||
430 | 13.0238.0648 | 13. PHỤ SẢN | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | T2 | 429,500 | 429,500 | |
431 | 03.2264.0669 | 03. NHI KHOA | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | P2 | 3,116,800 | 3,116,800 | |
432 | 13.0154.0712 | 13. PHỤ SẢN | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | T3 | 414,500 | 414,500 | |
433 | 13.0166.0715 | 13. PHỤ SẢN | Soi cổ tử cung | Soi cổ tử cung | 68,100 | 68,100 | ||
434 | 13.0144.0721 | 13. PHỤ SẢN | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | T1 | 436,200 | 436,200 | |
435 | 13.0150.0724 | 13. PHỤ SẢN | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | P2 | 1,754,800 | 1,754,800 | |
436 | 03.1692.0730 | 03. NHI KHOA | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | T2 | 41,200 | 41,200 | |
437 | 14.0206.0730 | 14. MẮT | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | T2 | 41,200 | 41,200 | |
438 | 03.1659.0738 | 03. NHI KHOA | Cắt bỏ chắp có bọc | Cắt bỏ chắp có bọc | T1 | 85,500 | 85,500 | |
439 | 03.1693.0738 | 03. NHI KHOA | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85,500 | 85,500 | |
440 | 14.0167.0738 | 14. MẮT | Cắt bỏ chắp có bọc | Cắt bỏ chắp có bọc | T1 | 85,500 | 85,500 | |
441 | 14.0207.0738 | 14. MẮT | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85,500 | 85,500 | |
442 | 14.0169.0738 | 14. MẮT | Trích dẫn lưu túi lệ | Trích dẫn lưu túi lệ | P3 | 85,500 | 85,500 | |
443 | 03.1673.0740 | 03. NHI KHOA | Bơm hơi tiền phòng | Bơm hơi tiền phòng | P2 | 1,244,100 | 1,244,100 | |
444 | 03.1654.0748 | 03. NHI KHOA | Tập nhược thị | Tập nhược thị | 43,600 | 43,600 | ||
445 | 14.0262.0751 | 14. MẮT | Đo độ lác | Đo độ lác | 77,000 | 77,000 | ||
446 | 14.0265.0751 | 14. MẮT | Đo thị giác 2 mắt | Đo thị giác 2 mắt | T1 | 77,000 | 77,000 | |
447 | 21.0087.0751 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo độ lác | Đo độ lác | 77,000 | 77,000 | ||
448 | 21.0085.0753 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Đo khúc xạ giác mạc Javal | 41,900 | 41,900 | ||
449 | 14.0258.0754 | 14. MẮT | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12,700 | 12,700 | ||
450 | 21.0084.0754 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12,700 | 12,700 | ||
451 | 14.0255.0755 | 14. MẮT | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31,600 | 31,600 | ||
452 | 21.0092.0755 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31,600 | 31,600 | ||
453 | 21.0080.0757 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | 31,100 | 31,100 | ||
454 | 03.1691.0759 | 03. NHI KHOA | Đốt lông xiêu | Đốt lông xiêu | T2 | 53,600 | 53,600 | |
455 | 14.0205.0759 | 14. MẮT | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | T2 | 53,600 | 53,600 | |
456 | 03.1660.0764 | 03. NHI KHOA | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | P3 | 452,400 | 452,400 | |
457 | 03.1663.0768 | 03. NHI KHOA | Khâu da mi | Khâu da mi [gây mê] | P3 | 1,595,200 | 1,595,200 | |
458 | 14.0171.0769 | 14. MẮT | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | P3 | 897,100 | 897,100 | |
459 | 14.0201.0769 | 14. MẮT | Khâu kết mạc | Khâu kết mạc [gây tê] | P3 | 897,100 | 897,100 | |
460 | 03.1664.0772 | 03. NHI KHOA | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi bờ mi | P2 | 813,600 | 813,600 | |
461 | 03.1665.0773 | 03. NHI KHOA | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | P3 | 1,043,500 | 1,043,500 | |
462 | 14.0174.0773 | 14. MẮT | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | P3 | 1,043,500 | 1,043,500 | |
463 | 28.0033.0773 | 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | P3 | 1,043,500 | 1,043,500 | |
464 | 03.1658.0777 | 03. NHI KHOA | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | T1 | 727,900 | 727,900 | |
465 | 14.0214.0778 | 14. MẮT | Bóc giả mạc | Bóc giả mạc | T3 | 99,400 | 99,400 | |
466 | 03.1706.0782 | 03. NHI KHOA | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71,500 | 71,500 | |
467 | 14.0200.0782 | 14. MẮT | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71,500 | 71,500 | |
468 | 03.1689.0785 | 03. NHI KHOA | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lấy calci đông dưới kết mạc | T3 | 40,900 | 40,900 | |
469 | 14.0202.0785 | 14. MẮT | Lấy calci kết mạc | Lấy calci kết mạc | T3 | 40,900 | 40,900 | |
470 | 03.1655.0796 | 03. NHI KHOA | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất…) | P2 | 830,200 | 830,200 | |
471 | 03.1694.0799 | 03. NHI KHOA | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | T3 | 40,900 | 40,900 | |
472 | 14.0210.0799 | 14. MẮT | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | T3 | 40,900 | 40,900 | |
473 | 14.0252.0801 | 14. MẮT | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | T2 | 130,900 | 130,900 | |
474 | 14.0222.0801 | 14. MẮT | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130,900 | 130,900 | ||
475 | 21.0079.0801 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Nghiệm pháp phát hiện glocom | T3 | 130,900 | 130,900 | |
476 | 03.1695.0842 | 03. NHI KHOA | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt | T2 | 48,300 | 48,300 |
477 | 14.0211.0842 | 14. MẮT | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt | T2 | 48,300 | 48,300 |
478 | 14.0257.0848 | 14. MẮT | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | T2 | 33,600 | 33,600 | |
479 | 21.0083.0848 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) | 33,600 | 33,600 | ||
480 | 01.0201.0849 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Soi đáy mắt cấp cứu | Soi đáy mắt cấp cứu | T3 | 60,000 | 60,000 | |
481 | 03.1699.0849 | 03. NHI KHOA | Soi đáy mắt trực tiếp | Soi đáy mắt trực tiếp | T2 | 60,000 | 60,000 | |
482 | 14.0218.0849 | 14. MẮT | Soi đáy mắt trực tiếp | Soi đáy mắt trực tiếp | T2 | 60,000 | 60,000 | |
483 | 03.1685.0854 | 03. NHI KHOA | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | T1 | 105,800 | 105,800 | |
484 | 14.0197.0854 | 14. MẮT | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | T1 | 105,800 | 105,800 | |
485 | 03.1682.0856 | 03. NHI KHOA | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
486 | 14.0193.0856 | 14. MẮT | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
487 | 03.1683.0857 | 03. NHI KHOA | Tiêm cạnh nhãn cầu | Tiêm cạnh nhãn cầu | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
488 | 03.1684.0857 | 03. NHI KHOA | Tiêm hậu nhãn cầu | Tiêm hậu nhãn cầu | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
489 | 14.0194.0857 | 14. MẮT | Tiêm cạnh nhãn cầu | Tiêm cạnh nhãn cầu | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
490 | 14.0195.0857 | 14. MẮT | Tiêm hậu nhãn cầu | Tiêm hậu nhãn cầu | Chưa bao gồm thuốc. | T2 | 55,000 | 55,000 |
491 | 14.0212.0864 | 14. MẮT | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | T1 | 344,200 | 344,200 | |
492 | 03.2155.0869 | 03. NHI KHOA | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | T2 | 286,500 | 286,500 | |
493 | 03.2613.0874 | 03. NHI KHOA | Cắt polyp ống tai | Cắt polyp ống tai [gây mê] | P2 | 2,122,100 | 2,122,100 | |
494 | 12.0161.0874 | 12. UNG BƯỚU | Cắt polyp ống tai | Cắt polyp ống tai [gây tê] | P2 | 2,122,100 | 2,122,100 | |
495 | 03.2181.0878 | 03. NHI KHOA | Trích áp xe quanh Amidan | Trích áp xe quanh Amidan | T1 | 295,500 | 295,500 | |
496 | 03.2118.0882 | 03. NHI KHOA | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | P3 | 64,300 | 64,300 | |
497 | 15.0056.0882 | 15. TAI MŨI HỌNG | Chọc hút dịch vành tai | Chọc hút dịch vành tai | T3 | 64,300 | 64,300 | |
498 | 03.2182.0895 | 03. NHI KHOA | Đốt nhiệt họng hạt | Đốt nhiệt họng hạt | T2 | 89,400 | 89,400 | |
499 | 03.2154.0897 | 03. NHI KHOA | Làm Proetz | Làm Proetz | T3 | 69,300 | 69,300 | |
500 | 01.0086.0898 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | T3 | 27,500 | 27,500 |
501 | 02.0032.0898 | 02. NỘI KHOA | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 27,500 | 27,500 | |
502 | 03.2191.0898 | 03. NHI KHOA | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | T1 | 27,500 | 27,500 |
503 | 03.0089.0898 | 03. NHI KHOA | Khí dung thuốc cấp cứu | Khí dung thuốc cấp cứu | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 27,500 | 27,500 | |
504 | 15.0222.0898 | 15. TAI MŨI HỌNG | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | 27,500 | 27,500 | |
505 | 03.2120.0899 | 03. NHI KHOA | Làm thuốc tai | Làm thuốc tai | Chưa bao gồm thuốc. | T3 | 22,000 | 22,000 |
506 | 03.2184.0899 | 03. NHI KHOA | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Chưa bao gồm thuốc. | T1 | 22,000 | 22,000 |
507 | 15.0058.0899 | 15. TAI MŨI HỌNG | Làm thuốc tai | Làm thuốc tai | Chưa bao gồm thuốc. | T3 | 22,000 | 22,000 |
508 | 15.0213.0900 | 15. TAI MŨI HỌNG | Lấy dị vật hạ họng | Lấy dị vật hạ họng | T2 | 43,100 | 43,100 | |
509 | 15.0212.0900 | 15. TAI MŨI HỌNG | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng miệng | T3 | 43,100 | 43,100 | |
510 | 03.2117.0901 | 03. NHI KHOA | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [đơn giản] | T1 | 70,300 | 70,300 | |
511 | 15.0054.0902 | 15. TAI MŨI HỌNG | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | T2 | 530,700 | 530,700 | |
512 | 15.0143.0906 | 15. TAI MŨI HỌNG | Lấy dị vật mũi | Lấy dị vật mũi [gây mê] | T2 | 705,500 | 705,500 | |
513 | 15.0059.0908 | 15. TAI MŨI HỌNG | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | T2 | 70,300 | 70,300 | |
514 | 03.2149.0916 | 03. NHI KHOA | Nhét bấc mũi sau | Nhét bấc mũi sau | T2 | 139,000 | 139,000 | |
515 | 03.2150.0916 | 03. NHI KHOA | Nhét bấc mũi trước | Nhét bấc mũi trước | T2 | 139,000 | 139,000 | |
516 | 15.0141.0916 | 15. TAI MŨI HỌNG | Nhét bấc mũi trước | Nhét bấc mũi trước | T2 | 139,000 | 139,000 | |
517 | 12.0162.0918 | 12. UNG BƯỚU | Cắt polyp mũi | Cắt polyp mũi | P2 | 705,900 | 705,900 | |
518 | 20.0008.0932 | 20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | T2 | 545,500 | 545,500 | |
519 | 03.1003.2048 | 03. NHI KHOA | Nội soi họng | Nội soi họng | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | 40,000 | 40,000 | |
520 | 03.1002.2048 | 03. NHI KHOA | Nội soi mũi | Nội soi mũi | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | 40,000 | 40,000 | |
521 | 03.1001.2048 | 03. NHI KHOA | Nội soi tai | Nội soi tai | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | 40,000 | 40,000 | |
522 | 20.0013.0933 | 20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP | Nội soi tai mũi họng | Nội soi tai mũi họng | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | 116,100 | 116,100 | |
523 | 03.2116.0992 | 03. NHI KHOA | Thông vòi nhĩ | Thông vòi nhĩ | T3 | 98,300 | 98,300 | |
524 | 15.0050.0994 | 15. TAI MŨI HỌNG | Trích rạch màng nhĩ | Trích rạch màng nhĩ | T3 | 69,300 | 69,300 | |
525 | 15.0147.1006 | 15. TAI MŨI HỌNG | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | T3 | 153,600 | 153,600 | |
526 | 03.1918.1007 | 03. NHI KHOA | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | T1 | 178,900 | 178,900 | |
527 | 16.0214.1007 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | P3 | 178,900 | 178,900 | |
528 | 03.2072.1009 | 03. NHI KHOA | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | TDB | 414,400 | 414,400 | |
529 | 16.0298.1009 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | TDB | 414,400 | 414,400 | |
530 | 03.1942.1010 | 03. NHI KHOA | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | TDB | 380,100 | 380,100 | |
531 | 16.0230.1010 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | T1 | 380,100 | 380,100 | |
532 | 16.0050.1012 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | P3 | 631,000 | 631,000 | |
533 | 16.0052.1012 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | P3 | 631,000 | 631,000 | |
534 | 03.1944.1016 | 03. NHI KHOA | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | T1 | 296,100 | 296,100 | |
535 | 16.0232.1016 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | P3 | 296,100 | 296,100 | |
536 | 03.1931.1018 | 03. NHI KHOA | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T1 | 369,500 | 369,500 | |
537 | 03.1930.1018 | 03. NHI KHOA | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 369,500 | 369,500 | |
538 | 16.0072.1018 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T2 | 369,500 | 369,500 | |
539 | 16.0071.1018 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | T2 | 369,500 | 369,500 | |
540 | 03.1954.1019 | 03. NHI KHOA | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 112,500 | 112,500 | |
541 | 16.0236.1019 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | T1 | 112,500 | 112,500 | |
542 | 16.0043.1020 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Lấy cao răng | Lấy cao răng [hai hàm] | T1 | 159,100 | 159,100 | |
543 | 03.2069.1022 | 03. NHI KHOA | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | P2 | 110,800 | 110,800 | |
544 | 16.0335.1022 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | T1 | 110,800 | 110,800 | |
545 | 03.1915.1024 | 03. NHI KHOA | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217,200 | 217,200 | |
546 | 16.0205.1024 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217,200 | 217,200 | |
547 | 03.1914.1025 | 03. NHI KHOA | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110,600 | 110,600 | |
548 | 16.0204.1025 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110,600 | 110,600 | |
549 | 16.0206.1026 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ răng thừa | Nhổ răng thừa | T1 | 239,500 | 239,500 | |
550 | 16.0203.1026 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ răng vĩnh viễn | Nhổ răng vĩnh viễn | P3 | 239,500 | 239,500 | |
551 | 03.1956.1029 | 03. NHI KHOA | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | T1 | 46,600 | 46,600 | |
552 | 03.1955.1029 | 03. NHI KHOA | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46,600 | 46,600 | |
553 | 16.0239.1029 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | T1 | 46,600 | 46,600 | |
554 | 16.0238.1029 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46,600 | 46,600 | |
555 | 03.1929.1031 | 03. NHI KHOA | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T1 | 280,500 | 280,500 | |
556 | 03.1970.1031 | 03. NHI KHOA | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | T2 | 280,500 | 280,500 | |
557 | 03.1972.1031 | 03. NHI KHOA | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | T2 | 280,500 | 280,500 | |
558 | 16.0068.1031 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T2 | 280,500 | 280,500 | |
559 | 16.0070.1031 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | T2 | 280,500 | 280,500 | |
560 | 16.0057.1032 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | T3 | 308,000 | 308,000 | |
561 | 03.1957.1033 | 03. NHI KHOA | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | T3 | 36,500 | 36,500 | |
562 | 03.1953.1035 | 03. NHI KHOA | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 245,500 | 245,500 | |
563 | 03.1949.1035 | 03. NHI KHOA | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | T1 | 245,500 | 245,500 | |
564 | 03.1939.1035 | 03. NHI KHOA | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
565 | 03.1940.1035 | 03. NHI KHOA | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
566 | 03.1938.1035 | 03. NHI KHOA | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
567 | 16.0226.1035 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | T1 | 245,500 | 245,500 | |
568 | 16.0225.1035 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | T1 | 245,500 | 245,500 | |
569 | 16.0223.1035 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
570 | 16.0224.1035 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
571 | 16.0222.1035 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | T1 | 245,500 | 245,500 | |
572 | 12.0071.1038 | 12. UNG BƯỚU | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | P2 | 952,100 | 952,100 | |
573 | 12.0070.1039 | 12. UNG BƯỚU | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | P2 | 521,000 | 521,000 | |
574 | 03.2456.1044 | 03. NHI KHOA | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | P2 | 771,000 | 771,000 | |
575 | 16.0233.1050 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | P3 | 493,500 | 493,500 | |
576 | 16.0234.1050 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | P3 | 493,500 | 493,500 | |
577 | 16.0337.1053 | 16. RĂNG HÀM MẶT | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | T1 | 1,832,000 | 1,832,000 | |
578 | 11.0005.2043 | 11. BỎNG | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] | T3 | 130,600 | 130,600 | |
579 | 11.0010.2043 | 11. BỎNG | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] | T3 | 130,600 | 130,600 | |
580 | 11.0004.1149 | 11. BỎNG | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn | T2 | 458,200 | 458,200 | |
581 | 22.0021.1219 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16,000 | 16,000 | ||
582 | 22.0279.1269 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 42,100 | 42,100 | ||
583 | 22.0280.1269 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42,100 | 42,100 | ||
584 | 22.0291.1280 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 33,500 | 33,500 | ||
585 | 22.0292.1280 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | 33,500 | 33,500 | ||
586 | 22.0142.1304 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 24,800 | 24,800 | ||
587 | 22.0020.1347 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | T3 | 52,100 | 52,100 | |
588 | 22.0019.1348 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | T3 | 13,600 | 13,600 | |
589 | 22.0140.1360 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Tìm giun chỉ trong máu | Tìm giun chỉ trong máu | 37,300 | 37,300 | ||
590 | 22.0138.1362 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39,700 | 39,700 | ||
591 | 22.0119.1368 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 39,700 | 39,700 | ||
592 | 22.0120.1370 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43,500 | 43,500 | ||
593 | 23.0031.1473 | 23. HÓA SINH | Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] | Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] | 13,400 | 13,400 | ||
594 | 23.0029.1473 | 23. HÓA SINH | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13,400 | 13,400 | ||
595 | 23.0050.1484 | 23. HÓA SINH | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56,100 | 56,100 | ||
596 | 23.0026.1493 | 23. HÓA SINH | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | 22,400 | 22,400 | |
597 | 23.0027.1493 | 23. HÓA SINH | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | 22,400 | 22,400 | |
598 | 23.0025.1493 | 23. HÓA SINH | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | 22,400 | 22,400 | |
599 | 23.0019.1493 | 23. HÓA SINH | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | 22,400 | 22,400 | |
600 | 23.0020.1493 | 23. HÓA SINH | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | 22,400 | 22,400 | |
601 | 23.0003.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Acid Uric [Máu] | Định lượng Acid Uric [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
602 | 23.0007.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Albumin [Máu] | Định lượng Albumin [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
603 | 23.0051.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng Creatinin (máu) | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
604 | 23.0076.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Globulin [Máu] | Định lượng Globulin [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
605 | 23.0075.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
606 | 23.0133.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
607 | 23.0166.1494 | 23. HÓA SINH | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
608 | 23.0010.1494 | 23. HÓA SINH | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Mỗi chất | 22,400 | 22,400 | |
609 | 23.0143.1503 | 23. HÓA SINH | Định lượng Sắt [Máu] | Định lượng Sắt [Máu] | 33,600 | 33,600 | ||
610 | 23.0041.1506 | 23. HÓA SINH | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28,000 | 28,000 | ||
611 | 23.0084.1506 | 23. HÓA SINH | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28,000 | 28,000 | ||
612 | 23.0112.1506 | 23. HÓA SINH | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28,000 | 28,000 | ||
613 | 23.0158.1506 | 23. HÓA SINH | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28,000 | 28,000 | ||
614 | 01.0281.1510 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16,000 | 16,000 | ||
615 | 03.0191.1510 | 03. NHI KHOA | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 16,000 | 16,000 | ||
616 | 23.0077.1518 | 23. HÓA SINH | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20,000 | 20,000 | ||
617 | 23.0083.1523 | 23. HÓA SINH | Định lượng HbA1c [Máu] | Định lượng HbA1c [Máu] | 105,300 | 105,300 | ||
618 | 23.0173.1575 | 23. HÓA SINH | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 44,800 | 44,800 | ||
619 | 23.0188.1586 | 23. HÓA SINH | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44,800 | 44,800 | ||
620 | 23.0195.1589 | 23. HÓA SINH | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44,800 | 44,800 | ||
621 | 23.0194.1589 | 23. HÓA SINH | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44,800 | 44,800 | ||
622 | 23.0193.1589 | 23. HÓA SINH | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 44,800 | 44,800 | ||
623 | 06.0073.1589 | 6. TÂM THẦN | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 44,800 | 44,800 | ||
624 | 22.0149.1594 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 44,800 | 44,800 | ||
625 | 23.0206.1596 | 23. HÓA SINH | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28,600 | 28,600 | ||
626 | 24.0018.1611 | 24. VI SINH | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 71,600 | 71,600 | ||
627 | 24.0169.1616 | 24. VI SINH | HIV Ab test nhanh | HIV Ab test nhanh | 58,600 | 58,600 | ||
628 | 24.0144.1621 | 24. VI SINH | HCV Ab test nhanh | HCV Ab test nhanh | 58,600 | 58,600 | ||
629 | 24.0094.1623 | 24. VI SINH | Streptococcus pyogenes ASO | Streptococcus pyogenes ASO | 45,500 | 45,500 | ||
630 | 24.0060.1627 | 24. VI SINH | Chlamydia test nhanh | Chlamydia test nhanh | 78,300 | 78,300 | ||
631 | 24.0225.2041 | 24. VI SINH | EV71 IgM/IgG test nhanh | EV71 IgM/IgG test nhanh | 125,000 | 125,000 | ||
632 | 24.0127.1643 | 24. VI SINH | HBcAb test nhanh | HBcAb test nhanh | 65,200 | 65,200 | ||
633 | 24.0133.1643 | 24. VI SINH | HBeAb test nhanh | HBeAb test nhanh | 65,200 | 65,200 | ||
634 | 24.0122.1643 | 24. VI SINH | HBsAb test nhanh | HBsAb test nhanh | 65,200 | 65,200 | ||
635 | 24.0130.1645 | 24. VI SINH | HBeAg test nhanh | HBeAg test nhanh | 65,200 | 65,200 | ||
636 | 24.0117.1646 | 24. VI SINH | HBsAg test nhanh | HBsAg test nhanh | 58,600 | 58,600 | ||
637 | 24.0073.1658 | 24. VI SINH | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. | 171,100 | 171,100 | |
638 | 24.0170.2042 | 24. VI SINH | HIV Ag/Ab test nhanh | HIV Ag/Ab test nhanh | Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag | 107,300 | 107,300 | |
639 | 02.0336.1664 | 02. NỘI KHOA | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 71,600 | 71,600 | ||
640 | 24.0264.1664 | 24. VI SINH | Hồng cầu trong phân test nhanh | Hồng cầu trong phân test nhanh | 71,600 | 71,600 | ||
641 | 24.0263.1665 | 24. VI SINH | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 41,700 | 41,700 | ||
642 | 24.0243.1671 | 24. VI SINH | Influenza virus A, B test nhanh | Influenza virus A, B test nhanh | 185,700 | 185,700 | ||
643 | 24.0305.1674 | 24. VI SINH | Demodex soi tươi | Demodex soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
644 | 24.0266.1674 | 24. VI SINH | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 45,500 | 45,500 | ||
645 | 24.0265.1674 | 24. VI SINH | Đơn bào đường ruột soi tươi | Đơn bào đường ruột soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
646 | 24.0284.1674 | 24. VI SINH | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | 45,500 | 45,500 | ||
647 | 24.0307.1674 | 24. VI SINH | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
648 | 24.0309.1674 | 24. VI SINH | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
649 | 24.0269.1674 | 24. VI SINH | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
650 | 24.0317.1674 | 24. VI SINH | Trichomonas vaginalis soi tươi | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
651 | 24.0268.1674 | 24. VI SINH | Trứng giun soi tập trung | Trứng giun soi tập trung | 45,500 | 45,500 | ||
652 | 24.0267.1674 | 24. VI SINH | Trứng giun, sán soi tươi | Trứng giun, sán soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
653 | 24.0321.1674 | 24. VI SINH | Vi nấm nhuộm soi | Vi nấm nhuộm soi | 45,500 | 45,500 | ||
654 | 24.0319.1674 | 24. VI SINH | Vi nấm soi tươi | Vi nấm soi tươi | 45,500 | 45,500 | ||
655 | 24.0080.1675 | 24. VI SINH | Leptospira test nhanh | Leptospira test nhanh | 151,600 | 151,600 | ||
656 | 24.0021.1693 | 24. VI SINH | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13,000 | 13,000 | ||
657 | 24.0289.1694 | 24. VI SINH | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 35,100 | 35,100 | ||
658 | 24.0155.1696 | 24. VI SINH | HAV Ab test nhanh | HAV Ab test nhanh | 130,500 | 130,500 | ||
659 | 24.0163.1696 | 24. VI SINH | HEV Ab test nhanh | HEV Ab test nhanh | 130,500 | 130,500 | ||
660 | 24.0164.1696 | 24. VI SINH | HEV IgM test nhanh | HEV IgM test nhanh | 130,500 | 130,500 | ||
661 | 24.0249.1697 | 24. VI SINH | Rotavirus test nhanh | Rotavirus test nhanh | 194,700 | 194,700 | ||
662 | 24.0254.1701 | 24. VI SINH | Rubella virus Ab test nhanh | Rubella virus Ab test nhanh | 163,600 | 163,600 | ||
663 | 24.0093.1703 | 24. VI SINH | Salmonella Widal | Salmonella Widal | 194,700 | 194,700 | ||
664 | 24.0017.1714 | 24. VI SINH | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74,200 | 74,200 | ||
665 | 24.0039.1714 | 24. VI SINH | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
666 | 24.0049.1714 | 24. VI SINH | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
667 | 24.0056.1714 | 24. VI SINH | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
668 | 24.0096.1714 | 24. VI SINH | Treponema pallidum nhuộm soi | Treponema pallidum nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
669 | 24.0095.1714 | 24. VI SINH | Treponema pallidum soi tươi | Treponema pallidum soi tươi | 74,200 | 74,200 | ||
670 | 24.0001.1714 | 24. VI SINH | Vi khuẩn nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
671 | 24.0043.1714 | 24. VI SINH | Vibrio cholerae nhuộm soi | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74,200 | 74,200 | ||
672 | 24.0042.1714 | 24. VI SINH | Vibrio cholerae soi tươi | Vibrio cholerae soi tươi | 74,200 | 74,200 | ||
673 | 24.0270.1720 | 24. VI SINH | Cryptosporidium test nhanh | Cryptosporidium test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
674 | 24.0085.1720 | 24. VI SINH | Mycoplasma hominis test nhanh | Mycoplasma hominis test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
675 | 24.0291.1720 | 24. VI SINH | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
676 | 24.0098.1720 | 24. VI SINH | Treponema pallidum test nhanh | Treponema pallidum test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
677 | 24.0103.1720 | 24. VI SINH | Ureaplasma urealyticum test nhanh | Ureaplasma urealyticum test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
678 | 24.0002.1720 | 24. VI SINH | Vi khuẩn test nhanh | Vi khuẩn test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
679 | 24.0320.1720 | 24. VI SINH | Vi nấm test nhanh | Vi nấm test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
680 | 24.0108.1720 | 24. VI SINH | Virus test nhanh | Virus test nhanh | 261,000 | 261,000 | ||
681 | 01.0288.1764 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần) | Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần) | 136,000 | 136,000 | ||
682 | 01.0002.1778 | 01. HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39,900 | 39,900 | |
683 | 02.0085.1778 | 02. NỘI KHOA | Điện tim thường | Điện tim thường | 39,900 | 39,900 | ||
684 | 03.0044.1778 | 03. NHI KHOA | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | T3 | 39,900 | 39,900 | |
685 | 21.0014.1778 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Điện tim thường | Điện tim thường | 39,900 | 39,900 | ||
686 | 21.0004.1790 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 86,200 | 86,200 | ||
687 | 02.0024.1791 | 02. NỘI KHOA | Đo chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 144,300 | 144,300 | ||
688 | 02.0111.1798 | 02. NỘI KHOA | Nghiệm pháp atropin | Nghiệm pháp atropin | T2 | 215,800 | 215,800 | |
689 | 03.0239.1808 | 03. NHI KHOA | Trắc nghiệm tâm lý Raven | Trắc nghiệm tâm lý Raven | 30,600 | 30,600 | ||
690 | 03.0237.1809 | 03. NHI KHOA | Trắc nghiệm tâm lý Beck | Trắc nghiệm tâm lý Beck | 25,600 | 25,600 | ||
691 | 03.0238.1809 | 03. NHI KHOA | Trắc nghiệm tâm lý Zung | Trắc nghiệm tâm lý Zung | 25,600 | 25,600 | ||
692 | 03.0240.1814 | 03. NHI KHOA | Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) | Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) | 40,600 | 40,600 | ||
693 | Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | 160,000 | ||||||
694 | Cấy – tháo thuốc tránh thai | Cấy – tháo thuốc tránh thai | 251,400 | |||||
695 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | 252,500 |